Nghĩa
Nói ra, bắt đầu đề cập; bắt đầu nói điều trước đó chưa nói.
Giải thích
Hay dùng khi bất ngờ nêu ý tưởng hoặc yêu cầu mới.
Ví dụ
-
会議の途中で彼が急に新しい案を言い出した。
Giữa cuộc họp anh ấy đột nhiên nêu ra phương án mới.
-
誰が最初に旅行へ行こうと言い出したのですか。
Ai là người đầu tiên đề nghị đi du lịch?
-
彼女は帰りたいと言い出して席を立った。
Cô ấy bất ngờ nói muốn về rồi đứng dậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
急に言い出す
đột nhiên nói ra
-
無理を言い出す
đưa ra yêu cầu vô lý
-
最初に言い出す
nói ra đầu tiên
-
帰ると言い出す
bỗng nói muốn về
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc lần đầu nói ra ý kiến, mong muốn hay đề nghị chưa được nhắc đến, thường có sắc thái đột ngột.
Câu hỏi luyện tập mẫu
電話で読んだ文では、「それまで言わなかったことを話し始めること」を表す語が必要です。 ヒント: 「急に旅行したいと言い出した」のように、新しい考えや要求を突然口にする場合にも使いま… この説明に合う語はどれですか。
- 思いやる
- 付き添う
- 励ます
- 言い出す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 言い出す
Giải thích: Đáp án đúng là 「言い出す」. Từ này có nghĩa là “Nói ra, bắt đầu đề cập; bắt đầu nói điều trước đó chưa nói.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
