benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「一度に」

Cách đọc
いちどに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Một lần, cùng lúc; làm gộp lại trong một lần chứ không chia ra.

Giải thích

Dùng khi gom nhiều việc hoặc nhiều thứ làm trong một lần.

Ví dụ

  1. この機械なら、二十枚の書類を一度に読み取れる。

    Máy này có thể quét hai mươi tài liệu cùng một lúc.

  2. 質問を一度にいくつもされて、どれから答えるか迷った。

    Tôi bị hỏi nhiều câu cùng lúc nên không biết trả lời câu nào trước.

  3. 荷物を一度に運ぼうとせず、二回に分けたほうが安全だ。

    Đừng cố chuyển hết hành lý một lần; chia làm hai lượt sẽ an toàn hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一度に運ぶ

    chuyển trong một lần

  • 一度に処理する

    xử lý cùng một lúc

  • 一度に覚える

    ghi nhớ một lượt

  • 一度に押し寄せる

    ùa đến cùng lúc

Từ dễ nhầm lẫn

一度に vs 一斉に

Từ chính tập trung vào việc gộp nhiều sự vật hay công việc để làm trong một lần. Từ so sánh nhấn mạnh nhiều người hoặc vật đồng loạt bắt đầu cùng một hành động, thường theo một tín hiệu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả việc không chia thành nhiều lượt mà xử lý nhiều đối tượng trong một lần. Nó thường dùng khi nói về năng lực xử lý hoặc số lượng, và có thể nêu giới hạn như tối đa mười người một lần. Trọng tâm là gộp vào một lượt hơn là tính đồng thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

発表で、動きや様子を説明するために「何回にも分けず、一回でまとめて行う様子」に近い語を使います。 ヒント: 「この語運ぶ」「この語話す」のように、複数のものや行動をまとめて行うときに使います この説明に合う語はどれですか。

  1. たとえ
  2. 例えば
  3. たびたび
  4. 一度に
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一度に

Giải thích: Đáp án đúng là 「一度に」. Từ này có nghĩa là “Một lần, cùng lúc; làm gộp lại trong một lần chứ không chia ra.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3