Nghĩa
Đánh giá; phán đoán giá trị, năng lực hoặc kết quả.
Giải thích
Dùng khi đánh giá giá trị hoặc kết quả, không chỉ nói tốt hay xấu đơn giản.
Ví dụ
-
利用者が新しい機能を高く評価した。
Người dùng đánh giá cao chức năng mới.
-
試験結果だけで能力を評価できない。
Không thể chỉ dựa kết quả thi để đánh giá năng lực.
-
努力が正当に評価されてうれしい。
Tôi vui vì nỗ lực được đánh giá công bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
高く評価する
đánh giá cao
-
評価を受ける
nhận đánh giá
-
正当に評価する
đánh giá công bằng
-
評価基準
tiêu chí đánh giá
Từ dễ nhầm lẫn
評価 vs 批判
“Hyōka” là đánh giá cả tốt lẫn xấu; “hihan” chủ yếu xem xét và chỉ ra vấn đề.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phán đoán giá trị hay mức độ của người, vật hoặc thành quả theo tiêu chí; cũng chỉ kết quả đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「評価」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ひょうか
- どうい
- なかなおり
- なっとく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ひょうか
Giải thích: Cách đọc của 「評価」 là 「ひょうか」. Nghĩa là “Đánh giá; phán đoán giá trị, năng lực hoặc kết quả.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
