benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「評価」

Cách đọc
ひょうか
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Đánh giá; phán đoán giá trị, năng lực hoặc kết quả.

Giải thích

Dùng khi đánh giá giá trị hoặc kết quả, không chỉ nói tốt hay xấu đơn giản.

Ví dụ

  1. 利用者が新しい機能を高く評価した。

    Người dùng đánh giá cao chức năng mới.

  2. 試験結果だけで能力を評価できない。

    Không thể chỉ dựa kết quả thi để đánh giá năng lực.

  3. 努力が正当に評価されてうれしい。

    Tôi vui vì nỗ lực được đánh giá công bằng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高く評価する

    đánh giá cao

  • 評価を受ける

    nhận đánh giá

  • 正当に評価する

    đánh giá công bằng

  • 評価基準

    tiêu chí đánh giá

Từ dễ nhầm lẫn

評価 vs 批判

“Hyōka” là đánh giá cả tốt lẫn xấu; “hihan” chủ yếu xem xét và chỉ ra vấn đề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phán đoán giá trị hay mức độ của người, vật hoặc thành quả theo tiêu chí; cũng chỉ kết quả đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「評価」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. ひょうか
  2. どうい
  3. なかなおり
  4. なっとく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ひょうか

Giải thích: Cách đọc của 「評価」 là 「ひょうか」. Nghĩa là “Đánh giá; phán đoán giá trị, năng lực hoặc kết quả.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3