Nghĩa
Biểu cảm; cảm xúc hoặc trạng thái hiện trên khuôn mặt.
Giải thích
Dùng như dấu hiệu của cảm xúc chưa nói ra, như biểu cảm vui hoặc thay đổi nét mặt.
Ví dụ
-
彼は驚いた表情で私を見た。
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt ngạc nhiên.
-
写真の祖母は穏やかな表情をしている。
Bà trong ảnh có nét mặt hiền hòa.
-
検査結果を聞いた瞬間、彼女の表情が曇った。
Ngay khi nghe kết quả kiểm tra, nét mặt cô ấy chùng xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
明るい表情
nét mặt tươi sáng
-
険しい表情
vẻ mặt căng thẳng
-
表情が変わる
nét mặt thay đổi
-
表情を読み取る
đọc được biểu cảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cảm xúc hay trạng thái hiện trên khuôn mặt; thường dùng khi nói một người có vẻ mặt nào đó hoặc nét mặt chùng xuống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
相手に説明したり相談したりする場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語が明るい」「この語を変える」のように、言葉にしない感情の手がかりになります 最も自然な語を選んでください。
- 仲間
- 礼儀
- 集まり
- 表情
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 表情
Giải thích: Đáp án đúng là 「表情」. Từ này có nghĩa là “Biểu cảm; cảm xúc hoặc trạng thái hiện trên khuôn mặt.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
