Nghĩa
Đưa tin, báo chí; báo, TV, internet truyền đạt sự kiện hoặc chuyện xã hội rộng rãi.
Giải thích
Dùng như đưa tin trên thời sự hoặc cơ quan báo chí, truyền thông tin xã hội/công cộng tới nhiều người.
Ví dụ
-
新聞各紙は、事故の原因について調査が続いていると報道した。
Các tờ báo đưa tin rằng nguyên nhân vụ tai nạn vẫn đang được điều tra.
-
地元のテレビ局が、祭りの準備の様子を詳しく報道した。
Đài truyền hình địa phương đã đưa tin chi tiết về quá trình chuẩn bị cho lễ hội.
-
記者は、確認できた事実だけを報道すべきだ。
Phóng viên chỉ nên đưa tin về những sự thật đã được xác minh.
-
その出来事は海外でも大きく報道された。
Sự việc đó cũng được đưa tin rộng rãi ở nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
ニュースで報道する
đưa tin trong bản tin
-
事件を報道する
đưa tin về một vụ việc
-
報道によると
theo tin đưa
-
報道機関
cơ quan báo chí
-
報道内容
nội dung đưa tin
Từ dễ nhầm lẫn
報道 vs 放送
「報道」 là thu thập và truyền đạt rộng rãi sự kiện hoặc sự thật trong xã hội. 「放送」 là phát chương trình hay âm thanh qua TV, radio và nội dung không nhất thiết là tin tức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi báo chí, TV hoặc internet truyền đạt sự kiện xã hội hay sự thật đã được xác minh tới nhiều người. Bên đưa tin dùng 「事件を報道する」, còn sự việc được đưa tin dùng 「事件が報道される」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
社会の出来事を説明する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「ニュースでこの語する」「この語機関」のように、公的・社会的な情報を多くの人に伝える… 最も自然な語を選んでください。
- 就職
- 発生
- 交流
- 報道
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 報道
Giải thích: Đáp án đúng là 「報道」. Từ này có nghĩa là “Đưa tin, báo chí; báo, TV, internet truyền đạt sự kiện hoặc chuyện xã hội rộng rãi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
