Nghĩa
Tính cần thiết; lý do hoặc tính chất khiến điều gì cần thiết.
Giải thích
Dùng khi giải thích vì sao một việc là cần thiết.
Ví dụ
-
災害訓練を経験して、日頃から水を備える必要性を感じた。
Sau khi tham gia diễn tập phòng chống thiên tai, tôi nhận thấy sự cần thiết của việc dự trữ nước từ ngày thường.
-
医師は患者に、定期検査の必要性を丁寧に説明した。
Bác sĩ đã giải thích cặn kẽ cho bệnh nhân về sự cần thiết của việc khám định kỳ.
-
利用者が減ったため、路線を維持する必要性が改めて議論された。
Do số người sử dụng giảm, sự cần thiết phải duy trì tuyến đường lại được đưa ra thảo luận.
-
小さな事故が続き、工場は安全手順を見直す必要性を認めた。
Sau nhiều vụ tai nạn nhỏ liên tiếp, nhà máy thừa nhận sự cần thiết phải xem xét lại quy trình an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
必要性を感じる
cảm thấy sự cần thiết
-
必要性を認識する
nhận thức tính cần thiết
-
必要性を説明する
giải thích sự cần thiết
-
必要性を検討する
xem xét tính cần thiết
-
必要性が高まる
tính cần thiết tăng lên
Từ dễ nhầm lẫn
必要性 vs 重要性
Từ chính thể hiện nhận định rằng cần làm một việc để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề. Từ so sánh nói về giá trị hay mức ảnh hưởng của sự việc. Điều quan trọng chưa chắc là bắt buộc, và thừa nhận một việc cần thiết cũng không có nghĩa đó là ưu tiên cao nhất.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ trừu tượng dùng trong cấu trúc sự cần thiết của N hoặc sự cần thiết phải làm gì để bàn về lý do cần sự việc hay hành động đó. Nếu chỉ nói trực tiếp việc phải làm ngay thì cấu trúc cần phải làm tự nhiên hơn. Xem xét tính cần thiết nghĩa là đánh giá việc đó có thực sự cần hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「必要性」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 考えたり話し合ったりした結果として出した最終的な判断。
- それが必要であるという性質や理由。
- ある行動や方法によって現れるよい働きや結果。
- 目的を達成するための方法ややり方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. それが必要であるという性質や理由。
Giải thích: Đáp án đúng là 「必要性」. Từ này có nghĩa là “Tính cần thiết; lý do hoặc tính chất khiến điều gì cần thiết.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
