Nghĩa
Cần thiết; không thể thiếu để đạt mục đích.
Giải thích
Dùng với điều kiện hoặc thứ không thể thiếu, như giấy tờ cần thiết hoặc có nhu cầu làm gì.
Ví dụ
-
海外で働くには、ビザの申請が必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, cần xin thị thực.
-
必要な書類を忘れると、手続きができません。
Nếu quên giấy tờ cần thiết, bạn không thể làm thủ tục.
-
今すぐ決める必要はないので、家でゆっくり考えてください。
Không cần quyết định ngay bây giờ, hãy về nhà suy nghĩ kỹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
必要な書類
giấy tờ cần thiết
-
必要がある
cần phải
-
必要はない
không cần thiết
-
必要な情報
thông tin cần thiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
「必要」 diễn tả điều không thể thiếu để đạt mục đích. 「必要がある」 gần với “cần phải”, còn 「必要はない」 nghĩa là không cần làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ひつよう」と読む語として正しいものはどれですか。
- 明らか
- 新た
- 必要
- 一般的
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ひつよう」 là 「必要」. Nghĩa là “Cần thiết; không thể thiếu để đạt mục đích.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
