Nghĩa
Phổ biến, truyền bá; làm cho ý tưởng, thông tin hoặc văn hóa được nhiều người biết.
Giải thích
Dùng như truyền bá văn hóa Nhật hoặc phổ biến tri thức, đưa nội dung đến nhiều người.
Ví dụ
-
地域の歴史を広めるため、学生たちは短い動画を制作した。
Để phổ biến lịch sử địa phương, các sinh viên đã làm một video ngắn.
-
正しい手洗いの方法を広める活動が学校で始まった。
Nhà trường đã bắt đầu hoạt động phổ biến cách rửa tay đúng.
-
祖父は故郷の民謡を若い世代に広めたいと考えている。
Ông tôi muốn truyền bá dân ca quê hương cho thế hệ trẻ.
-
根拠のないうわさを広めるのは、周囲を不安にさせる。
Lan truyền tin đồn không có căn cứ sẽ khiến những người xung quanh lo lắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
文化を広める
phổ biến văn hóa
-
知識を広める
phổ biến kiến thức
-
情報を広める
lan truyền thông tin
-
活動を広める
mở rộng sự hưởng ứng đối với hoạt động
-
うわさを広める
phát tán tin đồn
Từ dễ nhầm lẫn
広める vs 広げる
「広める」 nhấn mạnh phổ biến nội dung cho mọi người, còn 「広げる」 dùng khi mở giấy hoặc làm rộng địa điểm, phạm vi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「広める」 là ngoại động từ, chỉ việc chủ động làm cho thông tin, kiến thức hay tập quán được nhiều người biết đến; không dùng cho việc tăng diện tích của vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「広める」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 価値や必要性が改めて評価されること。また、計画などが再検討されること。
- 考え・情報・文化などを多くの人に知られるようにすること。
- 範囲・数・時間などが一定のところまでに決まること。
- 倒れないように下や横から力を加えること。また、人や活動を助けて続けられるようにすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 考え・情報・文化などを多くの人に知られるようにすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「広める」. Từ này có nghĩa là “Phổ biến, truyền bá; làm cho ý tưởng, thông tin hoặc văn hóa được nhiều người biết.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
