Nghĩa
Lan truyền, phổ biến; ý tưởng, thông tin hoặc thói quen được nhiều người biết.
Giải thích
Dùng như thói quen mới lan rộng, chỉ sự truyền đi tự nhiên trong cộng đồng.
Ví dụ
-
電子決済は、若い世代だけでなく高齢者にも広まりつつある。
Thanh toán điện tử đang dần phổ biến không chỉ với người trẻ mà cả người cao tuổi.
-
その踊りは港町から周辺の地域へ広まった。
Điệu múa ấy đã lan từ thành phố cảng sang các khu vực lân cận.
-
誤った情報が広まらないよう、公式発表を確認してください。
Để thông tin sai không lan rộng, hãy kiểm tra thông báo chính thức.
-
環境に配慮した買い物の習慣が少しずつ広まっている。
Thói quen mua sắm có ý thức về môi trường đang dần trở nên phổ biến.
Cách kết hợp thường dùng
-
習慣が広まる
thói quen lan rộng
-
考え方が広まる
cách nghĩ được phổ biến
-
情報が広まる
thông tin lan truyền
-
全国に広まる
lan khắp cả nước
-
急速に広まる
lan truyền nhanh chóng
Từ dễ nhầm lẫn
広まる vs 広める
「広まる」 là nội động từ khi nội dung tự phổ biến, còn 「広める」 là ngoại động từ khi người hoặc tổ chức chủ động phổ biến nội dung.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「広まる」 là nội động từ, diễn tả thông tin, văn hóa, tập quán hay cách nghĩ tự lan truyền giữa mọi người và được biết đến rộng rãi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ひろまる」と読む語として正しいものはどれですか。
- 起こる
- 救う
- 広まる
- 高まる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 広まる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ひろまる」 là 「広まる」. Nghĩa là “Lan truyền, phổ biến; ý tưởng, thông tin hoặc thói quen được nhiều người biết.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
