benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「広げる」

Cách đọc
ひろげる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Mở rộng, trải ra; làm diện tích/phạm vi/hoạt động rộng hơn, hoặc mở vật đang gấp.

Giải thích

“地図を広げる” là mở bản đồ; “事業を広げる” là mở rộng phạm vi kinh doanh.

Ví dụ

  1. 駅前でもらった地図を広げて、目的地までの道を確かめた。

    Tôi mở tấm bản đồ nhận trước ga để kiểm tra đường đến điểm đích.

  2. 雨が上がったので、庭にシートを広げて荷物を乾かした。

    Sau khi mưa tạnh, tôi trải tấm bạt trong sân để hong khô hành lý.

  3. 店は宅配サービスを始め、営業の範囲を隣の町まで広げた。

    Cửa hàng bắt đầu dịch vụ giao hàng và mở rộng phạm vi kinh doanh sang thị trấn bên cạnh.

  4. 司会者は参加者に質問を投げかけ、話し合いを広げた。

    Người điều phối đặt câu hỏi cho người tham gia, qua đó mở rộng cuộc thảo luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地図を広げる

    mở bản đồ ra

  • シートを広げる

    trải tấm bạt

  • 活動範囲を広げる

    mở rộng phạm vi hoạt động

  • 事業を広げる

    mở rộng kinh doanh

  • 話題を広げる

    mở rộng chủ đề

Từ dễ nhầm lẫn

広げる vs 広める

「広げる」 là mở vật hoặc mở rộng phạm vi, còn 「広める」 là phổ biến thông tin, ý tưởng hay văn hóa đến nhiều người.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「広げる」 là ngoại động từ, dùng khi mở vật đang gấp hoặc mở rộng phạm vi, hoạt động. Đối tượng được đánh dấu bằng 「を」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「広げる」は、普通どのように読みますか。

  1. ひろげる
  2. ひろめる
  3. みなおされる
  4. かぎられる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ひろげる

Giải thích: Cách đọc của 「広げる」 là 「ひろげる」. Nghĩa là “Mở rộng, trải ra; làm diện tích/phạm vi/hoạt động rộng hơn, hoặc mở vật đang gấp.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3