benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「広がる」

Cách đọc
ひろがる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Mở rộng, lan rộng; diện tích, phạm vi hoặc thông tin trở nên rộng hơn.

Giải thích

Là nội động từ dùng cho không gian và thông tin, như cảnh trải rộng hoặc tin đồn lan ra.

Ví dụ

  1. 展望台に上ると、眼下に青い海が広がっていた。

    Khi lên đài quan sát, biển xanh trải rộng phía dưới.

  2. 小さな店の評判が口コミで全国に広がった。

    Danh tiếng của cửa hàng nhỏ lan khắp cả nước qua lời truyền miệng.

  3. 火が周囲に広がる前に、住民は安全な場所へ避難した。

    Trước khi lửa lan ra xung quanh, người dân đã sơ tán đến nơi an toàn.

  4. オンライン授業によって、学べる機会が遠い地域にも広がった。

    Nhờ lớp học trực tuyến, cơ hội học tập đã mở rộng tới cả những khu vực xa xôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 景色が広がる

    cảnh vật trải rộng

  • うわさが広がる

    tin đồn lan ra

  • 被害が広がる

    thiệt hại lan rộng

  • 範囲が広がる

    phạm vi mở rộng

  • 可能性が広がる

    khả năng được mở rộng

Từ dễ nhầm lẫn

広がる vs 広げる

「広がる」 là nội động từ khi phạm vi tự mở rộng, còn 「広げる」 là ngoại động từ khi người hoặc nguyên nhân làm vật hay phạm vi rộng ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「広がる」 là nội động từ, diễn tả không gian, phạm vi, thông tin hay thiệt hại lan rộng. Chủ thể thay đổi đi với 「が」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「広がる」はどのような意味で使われますか。

  1. 眠っている人を目覚めさせること。また、事件・問題・行動などを発生させること。
  2. 面積・範囲・情報などが広くなること。
  3. 事件・問題・自然現象などが発生すること。
  4. 危険・苦しみ・困った状態から助け出すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 面積・範囲・情報などが広くなること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「広がる」. Từ này có nghĩa là “Mở rộng, lan rộng; diện tích, phạm vi hoặc thông tin trở nên rộng hơn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3