benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「非効率」

Cách đọc
ひこうりつ
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Kém hiệu quả; so với thời gian, công sức, chi phí thì kết quả ít và lãng phí nhiều.

Giải thích

Dùng như công việc kém hiệu quả, khi phương pháp/hệ thống nhiều lãng phí và cần cải thiện.

Ví dụ

  1. 同じ内容を何度も入力するのは非効率だ。

    Nhập cùng nội dung nhiều lần là kém hiệu quả.

  2. 荷物を一つずつ運ぶ非効率な方法を見直した。

    Chúng tôi xem lại cách kém hiệu quả là chuyển từng kiện một.

  3. 情報が別々に管理され、作業が非効率になっている。

    Thông tin được quản lý rời rạc khiến công việc kém hiệu quả.

  4. 長い待ち時間を減らし、非効率を改善した。

    Việc giảm thời gian chờ dài đã cải thiện tình trạng kém hiệu quả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 非効率な方法

    phương pháp kém hiệu quả

  • 作業が非効率だ

    công việc kém hiệu quả

  • 非効率になる

    trở nên kém hiệu quả

  • 非効率を改善する

    cải thiện sự kém hiệu quả

  • 非常に非効率だ

    rất kém hiệu quả

Từ dễ nhầm lẫn

非効率 vs 効率的

「非効率」 là lãng phí nhiều; 「効率的」 là đạt kết quả tốt với ít nguồn lực.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「非効率」 là kết quả ít, lãng phí nhiều so với thời gian, công sức, chi phí bỏ ra. Trạng thái đối lập là 「効率的」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「非効率」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 価値や影響が大きく、とても大切であること。
  2. 時間・労力・費用のわりに成果が少なく、無駄が多いこと。
  3. 物事が予定どおり、問題なく進んでいること。
  4. 状態が一定せず、すぐ変わったり崩れたりしやすいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 時間・労力・費用のわりに成果が少なく、無駄が多いこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「非効率」. Từ này có nghĩa là “Kém hiệu quả; so với thời gian, công sức, chi phí thì kết quả ít và lãng phí nhiều.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3