Nghĩa
Chuyển nhà; chuyển nơi ở sang chỗ khác.
Giải thích
Dùng khi đổi nơi ở, như chuyển đến Tokyo; danh từ là “引っ越し”.
Ví dụ
-
来月、駅に近いアパートへ引っ越す予定だ。
Tháng sau tôi dự định chuyển tới căn hộ gần ga.
-
転勤が決まり、家族と大阪に引っ越した。
Sau khi có quyết định chuyển công tác, tôi đã cùng gia đình chuyển tới Osaka.
-
引っ越す前に、使わない家具を友人に譲った。
Trước khi chuyển nhà, tôi đã nhường đồ nội thất không dùng cho một người bạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
東京へ引っ越す
chuyển tới Tokyo
-
新居に引っ越す
dọn sang nhà mới
-
家族で引っ越す
cả gia đình cùng chuyển nhà
-
来月引っ越す
chuyển nhà vào tháng sau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là động từ chỉ việc đổi nơi ở, với điểm đến như chuyển tới Tokyo hoặc sang nhà mới; trọng tâm là thay đổi nơi sinh sống chứ không chỉ vận chuyển đồ. Danh từ là 「引っ越し」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
作業で、ある行動を表すために「住む場所を別の所へ移すこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「東京へこの語」のように、住居を変える時に使います名詞は「引っ越し」です 最も自然な語を選んでください。
- 使い切る
- 付き合う
- 伝わる
- 引っ越す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 引っ越す
Giải thích: Đáp án đúng là 「引っ越す」. Từ này có nghĩa là “Chuyển nhà; chuyển nơi ở sang chỗ khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
