benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「引っ越す」

Cách đọc
ひっこす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Chuyển nhà; chuyển nơi ở sang chỗ khác.

Giải thích

Dùng khi đổi nơi ở, như chuyển đến Tokyo; danh từ là “引っ越し”.

Ví dụ

  1. 来月、駅に近いアパートへ引っ越す予定だ。

    Tháng sau tôi dự định chuyển tới căn hộ gần ga.

  2. 転勤が決まり、家族と大阪に引っ越した。

    Sau khi có quyết định chuyển công tác, tôi đã cùng gia đình chuyển tới Osaka.

  3. 引っ越す前に、使わない家具を友人に譲った。

    Trước khi chuyển nhà, tôi đã nhường đồ nội thất không dùng cho một người bạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東京へ引っ越す

    chuyển tới Tokyo

  • 新居に引っ越す

    dọn sang nhà mới

  • 家族で引っ越す

    cả gia đình cùng chuyển nhà

  • 来月引っ越す

    chuyển nhà vào tháng sau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là động từ chỉ việc đổi nơi ở, với điểm đến như chuyển tới Tokyo hoặc sang nhà mới; trọng tâm là thay đổi nơi sinh sống chứ không chỉ vận chuyển đồ. Danh từ là 「引っ越し」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

作業で、ある行動を表すために「住む場所を別の所へ移すこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「東京へこの語」のように、住居を変える時に使います名詞は「引っ越し」です 最も自然な語を選んでください。

  1. 使い切る
  2. 付き合う
  3. 伝わる
  4. 引っ越す
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 引っ越す

Giải thích: Đáp án đúng là 「引っ越す」. Từ này có nghĩa là “Chuyển nhà; chuyển nơi ở sang chỗ khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3