Nghĩa
Việc chuyển nhà; chuyển nơi ở sang địa điểm khác.
Giải thích
Dùng như danh từ chuẩn bị chuyển nhà, hoặc động từ suru là chuyển nhà vào tháng tới.
Ví dụ
-
来月の引っ越しに備えて、本や食器を少しずつ箱に詰めている。
Để chuẩn bị chuyển nhà vào tháng tới, tôi đang dần đóng sách và bát đĩa vào thùng.
-
引っ越しが終わった翌日、近所の人にあいさつをした。
Ngày hôm sau khi chuyển nhà xong, tôi đã sang chào hàng xóm.
-
家族で大阪へ引っ越しすることになり、子どもの転校先を探している。
Gia đình tôi sẽ chuyển đến Osaka nên đang tìm trường mới cho con.
Cách kết hợp thường dùng
-
引っ越しの準備
chuẩn bị chuyển nhà
-
引っ越し業者
công ty chuyển nhà
-
引っ越し先
nơi chuyển đến
-
引っ越し費用
chi phí chuyển nhà
Từ dễ nhầm lẫn
引っ越し vs 引っ越す
「引っ越し」 có thể là danh từ chỉ việc chuyển nhà hoặc kết hợp với 「する」 thành động từ; 「引っ越す」 là động từ nhóm năm trực tiếp diễn tả hành động chuyển nơi ở.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi là danh từ, từ này có thể chỉ toàn bộ quá trình gồm đóng gói, vận chuyển và đổi địa chỉ. Khi diễn tả hành động, có thể dùng 「引っ越しする」, còn trong hội thoại hằng ngày động từ nhóm năm 「引っ越す」 cũng rất thông dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引っ越し」はどのような意味で使われますか。
- 決められた用紙や欄に文字や数字を書き入れること。
- 住む場所を別の場所へ移すこと。
- 必要な物やお金を、組織などが渡すこと。
- 支払い・権利・必要な対応などを相手に求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 住む場所を別の場所へ移すこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「引っ越し」. Từ này có nghĩa là “Việc chuyển nhà; chuyển nơi ở sang địa điểm khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
