Nghĩa
Quay lại; dừng giữa chừng và trở về đường hoặc nơi ban đầu.
Giải thích
Hay dùng khi chưa tới nơi nhưng phải quay lại vì thời tiết, thời gian hoặc nguy hiểm.
Ví dụ
-
山道で雨が強くなったため、途中で引き返した。
Vì mưa trên đường núi ngày càng nặng hạt, chúng tôi đã quay lại giữa chừng.
-
パスポートを忘れたことに気づき、駅から家へ引き返した。
Nhận ra mình quên hộ chiếu, tôi đã quay từ ga về nhà.
-
この先は通行止めなので、次の交差点で引き返してください。
Phía trước bị cấm đường, xin hãy quay lại ở giao lộ kế tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
途中で引き返す
quay lại giữa chừng
-
来た道を引き返す
quay về theo đường cũ
-
家へ引き返す
quay trở về nhà
-
危険を感じて引き返す
quay lại vì cảm thấy nguy hiểm
Từ dễ nhầm lẫn
引き返す vs 戻る
「引き返す」 là dừng khi đang đi tới đích rồi quay về hướng đã đến; 「戻る」 rộng hơn, dùng cả khi địa điểm, trạng thái hoặc chủ đề trở lại như trước.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi chưa tới đích nhưng phải quay về hướng cũ vì thời tiết, đồ bỏ quên hoặc đường bị chặn; thường đi với ý giữa chừng hay đường đã đến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引き返す」の意味として最も近いものはどれですか。
- 一度書いたものを、もう一度修正して書くこと。
- 来た方向へ戻ること。途中で進むのをやめて元の場所や道へ戻ること。
- 相手の言葉が聞こえなかったり分からなかったりして、もう一度聞くこと。
- 互いに相手を助けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 来た方向へ戻ること。途中で進むのをやめて元の場所や道へ戻ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「引き返す」. Từ này có nghĩa là “Quay lại; dừng giữa chừng và trở về đường hoặc nơi ban đầu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
