Nghĩa
Tương đối; so với cái khác thì ở mức nào đó là như vậy.
Giải thích
Dùng cho mức độ sau khi so sánh, không phải đánh giá tuyệt đối.
Ví dụ
-
この町は比較的家賃が安い。
Tiền thuê nhà ở thành phố này tương đối rẻ.
-
午前中は比較的空いている。
Buổi sáng tương đối vắng.
-
今年の試験は比較的易しかった。
Kỳ thi năm nay tương đối dễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
比較的安い
tương đối rẻ
-
比較的多い
tương đối nhiều
-
比較的安全だ
tương đối an toàn
-
比較的短い期間
khoảng thời gian tương đối ngắn
Từ dễ nhầm lẫn
比較的 vs わりに
“Hikakuteki” khách quan và hợp văn viết; “wari ni” thường hàm ý khác dự đoán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phó từ nêu đánh giá so với vật cùng loại hay mức thông thường, với sắc thái giảm khẳng định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「比較的」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ひかくてき
- うっかり
- おそらく
- おたがいに
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ひかくてき
Giải thích: Cách đọc của 「比較的」 là 「ひかくてき」. Nghĩa là “Tương đối; so với cái khác thì ở mức nào đó là như vậy.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
