benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「比較」

Cách đọc
ひかく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

So sánh; đặt hai hay nhiều thứ cạnh nhau để xem điểm khác và điểm chung.

Giải thích

Thường dùng mẫu “AとBを比較する” để so sánh đặc điểm, số liệu hoặc kết quả.

Ví dụ

  1. 二つの料金プランを比較して、安いほうを選んだ。

    Tôi so sánh hai gói cước và chọn gói rẻ hơn.

  2. 去年のデータと比較すると、今年は利用者が増えている。

    So với dữ liệu năm ngoái, số người dùng năm nay đang tăng.

  3. 比較しやすいように、結果を表にまとめた。

    Để dễ so sánh, tôi tổng hợp kết quả thành bảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 価格を比較する

    so sánh giá

  • 比較しやすい

    dễ so sánh

  • 比較の対象

    đối tượng so sánh

  • 去年と比較する

    so sánh với năm ngoái

Điểm cần lưu ý khi dùng

「比較」 là đặt hai hay nhiều thứ cạnh nhau để xem điểm khác và điểm chung. Cấu trúc thường gặp là 「AとBを比較する」 hoặc 「AをBと比較する」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ひかく」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 適する
  2. 適応
  3. 比較
  4. 発展
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 比較

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ひかく」 là 「比較」. Nghĩa là “So sánh; đặt hai hay nhiều thứ cạnh nhau để xem điểm khác và điểm chung.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3