Nghĩa
Phê phán, chỉ trích; nêu và bàn về điểm có vấn đề hoặc chưa tốt.
Giải thích
Không chỉ là nói xấu; có nghĩa là nêu vấn đề kèm lý do.
Ví dụ
-
専門家が政府の対応を批判した。
Chuyên gia phê bình cách ứng phó của chính phủ.
-
批判を恐れずに意見を述べた。
Tôi nêu ý kiến mà không sợ bị phê bình.
-
作品への批判を改善に生かした。
Tôi dùng lời phê bình tác phẩm để cải thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳しく批判する
phê bình gay gắt
-
批判を受ける
bị phê bình
-
批判的な意見
ý kiến phê phán
-
批判に答える
đáp lại phê bình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ ra và đánh giá vấn đề hay sai sót có căn cứ; không chỉ là nói xấu mà còn có nghĩa xem xét.
Câu hỏi luyện tập mẫu
電話で読んだ文では、「物事の問題点やよくない点を指摘して論じること」を表す語が必要です。 ヒント: 単なる悪口ではなく、理由を挙げて問題点を述べる意味があります 最も自然な語を選んでください。
- 納得
- 評価
- 無視
- 批判
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 批判
Giải thích: Đáp án đúng là 「批判」. Từ này có nghĩa là “Phê phán, chỉ trích; nêu và bàn về điểm có vấn đề hoặc chưa tốt.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
