benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「変化」

Cách đọc
へんか
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Thay đổi; trạng thái, hình dạng hoặc tính chất khác trước.

Giải thích

Dùng khi nhiệt độ, trạng thái hoặc suy nghĩ khác so với trước.

Ví dụ

  1. 生活環境が変わると、体調にも変化が出ることがある。

    Khi môi trường sống thay đổi, tình trạng sức khỏe đôi khi cũng thay đổi.

  2. 朝と夜では、海の色が大きく変化する。

    Giữa sáng và tối, màu biển thay đổi rất nhiều.

  3. 社会の変化に合わせて、働き方も変わってきた。

    Cùng với sự thay đổi của xã hội, cách làm việc cũng đã thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大きな変化

    thay đổi lớn

  • 変化が起こる

    xảy ra thay đổi

  • 社会の変化

    thay đổi xã hội

  • 変化に気づく

    nhận ra sự thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

「変化」 chỉ trạng thái, hình dạng hoặc tính chất trở nên khác trước. Có thể dùng cho hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc cảm xúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会議で、ある行動を表すために「状態・形・性質などが前と違うものになること」に合う語を選びます。 ヒント: 「気温がこの語する」「考え方のこの語」のように、前後の違いを表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 比較
  2. 防止
  3. 維持
  4. 変化
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 変化

Giải thích: Đáp án đúng là 「変化」. Từ này có nghĩa là “Thay đổi; trạng thái, hình dạng hoặc tính chất khác trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3