benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「外れる」

Cách đọc
はずれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Bị rời ra, lệch khỏi; thứ đang gắn bị tuột hoặc lệch khỏi dự định/tiêu chuẩn.

Giải thích

Có thể là nút áo tuột ra, hoặc dự đoán không đúng như mong đợi.

Ví dụ

  1. 強い風で、看板のねじが外れてしまった。

    Do gió mạnh, con vít của biển hiệu đã bị bung ra.

  2. 予想が外れて、午後から急に雨が降り始めた。

    Dự đoán bị sai, đến chiều trời đột nhiên bắt đầu mưa.

  3. 彼の答えは質問の中心から少し外れていた。

    Câu trả lời của anh ấy hơi lệch khỏi trọng tâm câu hỏi.

Cách kết hợp thường dùng

  • ねじが外れる

    vít bị bung

  • 予想が外れる

    dự đoán sai

  • 道を外れる

    lệch khỏi đường

  • 話が外れる

    câu chuyện lệch hướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

「外れる」 là nội động từ, chỉ thứ đang gắn bị rời ra, hoặc lệch khỏi trọng tâm, dự định, dự đoán. Dùng được cho vật lẫn nội dung trừu tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「はずれる」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 分かれる
  2. 分ける
  3. 外れる
  4. 当てはめる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 外れる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「はずれる」 là 「外れる」. Nghĩa là “Bị rời ra, lệch khỏi; thứ đang gắn bị tuột hoặc lệch khỏi dự định/tiêu chuẩn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3