benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「反対に」

Cách đọc
はんたいに
Từ loại
接続詞

Nghĩa

Ngược lại; nêu nội dung trái với điều vừa nói.

Giải thích

Dùng để nêu sự đối lập rõ ràng giữa hai điều.

Ví dụ

  1. 兄は活動的だが、反対に弟は家で静かに過ごすのが好きだ。

    Anh trai năng động, trái lại em trai thích yên tĩnh ở nhà.

  2. 北は寒かったが、南は反対に暖かかった。

    Miền bắc lạnh, trái lại miền nam ấm.

  3. 急ぐと、反対に時間がかかることもある。

    Nếu vội, trái lại đôi khi còn tốn thời gian hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 反対に考える

    nghĩ ngược lại

  • 反対に増える

    trái lại tăng

  • 反対に言えば

    nói ngược lại

  • 予想とは反対に

    trái với dự đoán

Từ dễ nhầm lẫn

反対に vs 逆に

Nghĩa gần nhau; “gyaku ni” còn đổi góc nhìn hay thứ tự, còn “hantai ni” nêu đối lập về tính chất.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nêu rõ điều ngược với hướng, tính chất hay kết quả trước; dùng cho so sánh hai phía và hiệu quả ngược.

Câu hỏi luyện tập mẫu

発表で、「前の内容と逆の内容を述べる時の語」という内容を表す語として最も自然なものを選びます。 ヒント: 「兄は静かだこの語弟はにぎやかだ」のように、対照をはっきり示します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 一方で
  2. さらに
  3. しかも
  4. 反対に
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 反対に

Giải thích: Đáp án đúng là 「反対に」. Từ này có nghĩa là “Ngược lại; nêu nội dung trái với điều vừa nói.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3