Nghĩa
Bán hàng, kinh doanh bán; bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách.
Giải thích
Dùng như bán thực phẩm hoặc giá bán, chỉ hành động cửa hàng/công ty bán sản phẩm.
Ví dụ
-
駅前の店で地元の野菜を販売している。
Cửa hàng trước ga bán rau địa phương.
-
新商品は来月から販売を開始する。
Sản phẩm mới bắt đầu bán từ tháng sau.
-
この切符は窓口だけで販売されています。
Loại vé này chỉ được bán tại quầy.
-
販売した商品の数を毎日記録する。
Số sản phẩm đã bán được ghi lại mỗi ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品を販売する
bán sản phẩm
-
販売を開始する
bắt đầu bán
-
店頭で販売する
bán tại cửa hàng
-
販売価格
giá bán
-
販売数
số lượng bán
Từ dễ nhầm lẫn
販売 vs 営業
「販売」 là chính hành vi bán; 「営業」 rộng hơn, gồm tiếp khách, đề xuất để tạo doanh thu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「販売」 là bán sản phẩm, dịch vụ cho khách. 「営業」 còn gồm tìm khách, đề xuất và mở cửa kinh doanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「はんばい」と読む語として正しいものはどれですか。
- 確保
- 企画
- 販売
- 計画
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 販売
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「はんばい」 là 「販売」. Nghĩa là “Bán hàng, kinh doanh bán; bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
