benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「販売」

Cách đọc
はんばい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Bán hàng, kinh doanh bán; bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách.

Giải thích

Dùng như bán thực phẩm hoặc giá bán, chỉ hành động cửa hàng/công ty bán sản phẩm.

Ví dụ

  1. 駅前の店で地元の野菜を販売している。

    Cửa hàng trước ga bán rau địa phương.

  2. 新商品は来月から販売を開始する。

    Sản phẩm mới bắt đầu bán từ tháng sau.

  3. この切符は窓口だけで販売されています。

    Loại vé này chỉ được bán tại quầy.

  4. 販売した商品の数を毎日記録する。

    Số sản phẩm đã bán được ghi lại mỗi ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商品を販売する

    bán sản phẩm

  • 販売を開始する

    bắt đầu bán

  • 店頭で販売する

    bán tại cửa hàng

  • 販売価格

    giá bán

  • 販売数

    số lượng bán

Từ dễ nhầm lẫn

販売 vs 営業

「販売」 là chính hành vi bán; 「営業」 rộng hơn, gồm tiếp khách, đề xuất để tạo doanh thu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「販売」 là bán sản phẩm, dịch vụ cho khách. 「営業」 còn gồm tìm khách, đề xuất và mở cửa kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「はんばい」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 確保
  2. 企画
  3. 販売
  4. 計画
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 販売

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「はんばい」 là 「販売」. Nghĩa là “Bán hàng, kinh doanh bán; bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3