benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「励ます」

Cách đọc
はげます
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Động viên; dùng lời nói hoặc thái độ để giúp người khác có thêm sức mạnh.

Giải thích

Dùng khi hỗ trợ người đang buồn hoặc đang cố gắng.

Ví dụ

  1. 大会で負けて落ち込んでいた選手を、監督が励ました。

    Huấn luyện viên đã động viên vận động viên đang buồn vì thua trận.

  2. 仲間の言葉に励まされ、最後まで走れた。

    Nhờ lời động viên của đồng đội, tôi đã chạy đến cùng.

  3. 入院中の友人を手紙で励ました。

    Tôi viết thư động viên người bạn đang nằm viện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友人を励ます

    động viên bạn

  • 言葉で励ます

    động viên bằng lời

  • 互いに励ます

    động viên lẫn nhau

  • 励まされる

    được động viên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng lời nói hay hành động tiếp sức cho người mất tự tin hoặc tinh thần, giúp họ tích cực hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「励ます」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. はげます
  2. つきそう
  3. いいだす
  4. うたがう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. はげます

Giải thích: Cách đọc của 「励ます」 là 「はげます」. Nghĩa là “Động viên; dùng lời nói hoặc thái độ để giúp người khác có thêm sức mạnh.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3