Nghĩa
Cụ thể; nội dung rõ và có thể nêu bằng hình thức hoặc ví dụ thực tế.
Giải thích
Dùng khi biến điều trừu tượng thành ví dụ hoặc chi tiết thực tế.
Ví dụ
-
もう少し具体的な例があると、会議の参加者にも伝わりやすい。
Nếu có ví dụ cụ thể hơn, người tham gia cuộc họp cũng sẽ dễ hiểu hơn.
-
計画はあるが、具体的な日程はまだ決まっていない。
Đã có kế hoạch, nhưng lịch trình cụ thể vẫn chưa được quyết định.
-
彼女の提案は具体的で、すぐに作業を始められそうだった。
Đề xuất của cô ấy rất cụ thể, có vẻ có thể bắt tay vào làm ngay.
Cách kết hợp thường dùng
-
具体的な例
ví dụ cụ thể
-
具体的に説明する
giải thích cụ thể
-
具体的な方法
phương pháp cụ thể
-
具体的な日程
lịch trình cụ thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
「具体的」 diễn tả nội dung rõ ràng, có thể kiểm tra bằng ví dụ, con số hoặc phương pháp. Từ này hay dùng khi làm cho ý trừu tượng dễ hiểu hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「具体的」に合う読み方を一つ選んでください。
- ぐたいてき
- たんじゅん
- てきせつ
- ひつよう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ぐたいてき
Giải thích: Cách đọc của 「具体的」 là 「ぐたいてき」. Nghĩa là “Cụ thể; nội dung rõ và có thể nêu bằng hình thức hoặc ví dụ thực tế.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
