Nghĩa
Ngủ say, ngủ sâu.
Giải thích
Thường đi với ngủ, diễn tả giấc ngủ sâu và không dễ thức dậy giữa chừng.
Ví dụ
-
昨日は久しぶりにぐっすり眠れたので、朝から気分がいい。
Hôm qua lâu lắm tôi mới ngủ ngon và sâu, nên từ sáng đã cảm thấy rất dễ chịu.
-
赤ちゃんは隣の部屋の音にも気づかず、ぐっすり寝ている。
Em bé không hề để ý tiếng động ở phòng bên và đang ngủ rất say.
-
山道を一日歩いた夜は、疲れて朝までぐっすりだった。
Tối hôm đi bộ cả ngày trên đường núi, tôi mệt đến mức ngủ một mạch tới sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ぐっすり眠る
ngủ sâu
-
ぐっすり寝る
ngủ say
-
朝までぐっすり
ngủ ngon đến sáng
-
一晩ぐっすり休む
nghỉ ngơi ngon giấc suốt đêm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả việc ngủ sâu, không tỉnh giữa chừng và không bị tiếng động xung quanh làm phiền. Nó hầu như chỉ đi với các động từ ngủ hoặc nghỉ ngơi, không dùng cho việc tập trung làm việc hay suy nghĩ sâu. Trọng tâm nằm ở chất lượng giấc ngủ hơn là độ dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
話の流れをつなぐ場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語眠る」の形でほとんど使われ、眠りが深く途中で起きない感じを表します この説明に合う語はどれですか。
- なるほど
- なんとなく
- 比較的
- ぐっすり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ぐっすり
Giải thích: Đáp án đúng là 「ぐっすり」. Từ này có nghĩa là “Ngủ say, ngủ sâu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
