Nghĩa
Hiểu lầm; hiểu sai lời nói hoặc sự thật.
Giải thích
Dùng khi cách truyền đạt khiến người khác hiểu sai hoặc bản thân bị hiểu lầm.
Ví dụ
-
説明が足りず、相手に誤解された。
Do giải thích thiếu nên tôi bị hiểu lầm.
-
その言葉は誤解を招くおそれがある。
Câu nói đó có thể gây hiểu lầm.
-
誤解が解けて、二人は安心した。
Hiểu lầm được hóa giải, cả hai yên tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
誤解する
hiểu lầm
-
誤解を招く
gây hiểu lầm
-
誤解を解く
hóa giải hiểu lầm
-
大きな誤解
hiểu lầm lớn
Từ dễ nhầm lẫn
誤解 vs 勘違い
Nghĩa gần nhau; “gokai” thường là lệch cách hiểu giữa người, “kanchigai” hay là cá nhân tưởng nhầm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hiểu sự thật, lời nói hay ý định khác với nghĩa vốn có; cũng dùng cho lệch nhau trong hiểu biết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「ごかい」に合う表記を一つ選んでください。
- 無視
- 要求
- 誤解
- 記念
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 誤解
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ごかい」 là 「誤解」. Nghĩa là “Hiểu lầm; hiểu sai lời nói hoặc sự thật.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
