benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「誤解」

Cách đọc
ごかい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Hiểu lầm; hiểu sai lời nói hoặc sự thật.

Giải thích

Dùng khi cách truyền đạt khiến người khác hiểu sai hoặc bản thân bị hiểu lầm.

Ví dụ

  1. 説明が足りず、相手に誤解された。

    Do giải thích thiếu nên tôi bị hiểu lầm.

  2. その言葉は誤解を招くおそれがある。

    Câu nói đó có thể gây hiểu lầm.

  3. 誤解が解けて、二人は安心した。

    Hiểu lầm được hóa giải, cả hai yên tâm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 誤解する

    hiểu lầm

  • 誤解を招く

    gây hiểu lầm

  • 誤解を解く

    hóa giải hiểu lầm

  • 大きな誤解

    hiểu lầm lớn

Từ dễ nhầm lẫn

誤解 vs 勘違い

Nghĩa gần nhau; “gokai” thường là lệch cách hiểu giữa người, “kanchigai” hay là cá nhân tưởng nhầm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ hiểu sự thật, lời nói hay ý định khác với nghĩa vốn có; cũng dùng cho lệch nhau trong hiểu biết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「ごかい」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 無視
  2. 要求
  3. 誤解
  4. 記念
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 誤解

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ごかい」 là 「誤解」. Nghĩa là “Hiểu lầm; hiểu sai lời nói hoặc sự thật.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3