benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「疑問」

Cách đọc
ぎもん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Câu hỏi, nghi vấn; điểm chưa hiểu hoặc chưa thể chấp nhận là đúng.

Giải thích

Dùng khi còn điểm chưa hiểu hoặc thấy lời giải thích chưa đủ.

Ví dụ

  1. 説明を聞いて一つ疑問が生じた。

    Sau khi nghe giải thích, tôi nảy ra một câu hỏi.

  2. 疑問に思った点を先生に質問した。

    Tôi hỏi giáo viên về điểm mình thắc mắc.

  3. その決定が公平かどうか疑問だ。

    Có điều đáng nghi về việc quyết định đó có công bằng không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 疑問を持つ

    có thắc mắc

  • 疑問が生じる

    nảy sinh nghi vấn

  • 疑問に答える

    giải đáp thắc mắc

  • 素朴な疑問

    câu hỏi đơn giản

Từ dễ nhầm lẫn

疑問 vs 疑い

“Gimon” là câu hỏi về sự hiểu hay tính hợp lý; “utagai” nhấn vào nghi ngờ thật giả hoặc mất lòng tin.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ câu hỏi nảy sinh về điểm chưa hiểu hoặc chưa thấy đúng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「疑問」は、普通どのように読みますか。

  1. ぎもん
  2. れいぎ
  3. あつまり
  4. いんしょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ぎもん

Giải thích: Cách đọc của 「疑問」 là 「ぎもん」. Nghĩa là “Câu hỏi, nghi vấn; điểm chưa hiểu hoặc chưa thể chấp nhận là đúng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3