Nghĩa
Câu hỏi, nghi vấn; điểm chưa hiểu hoặc chưa thể chấp nhận là đúng.
Giải thích
Dùng khi còn điểm chưa hiểu hoặc thấy lời giải thích chưa đủ.
Ví dụ
-
説明を聞いて一つ疑問が生じた。
Sau khi nghe giải thích, tôi nảy ra một câu hỏi.
-
疑問に思った点を先生に質問した。
Tôi hỏi giáo viên về điểm mình thắc mắc.
-
その決定が公平かどうか疑問だ。
Có điều đáng nghi về việc quyết định đó có công bằng không.
Cách kết hợp thường dùng
-
疑問を持つ
có thắc mắc
-
疑問が生じる
nảy sinh nghi vấn
-
疑問に答える
giải đáp thắc mắc
-
素朴な疑問
câu hỏi đơn giản
Từ dễ nhầm lẫn
疑問 vs 疑い
“Gimon” là câu hỏi về sự hiểu hay tính hợp lý; “utagai” nhấn vào nghi ngờ thật giả hoặc mất lòng tin.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ câu hỏi nảy sinh về điểm chưa hiểu hoặc chưa thấy đúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「疑問」は、普通どのように読みますか。
- ぎもん
- れいぎ
- あつまり
- いんしょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ぎもん
Giải thích: Cách đọc của 「疑問」 là 「ぎもん」. Nghĩa là “Câu hỏi, nghi vấn; điểm chưa hiểu hoặc chưa thể chấp nhận là đúng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
