benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「減少」

Cách đọc
げんしょう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Giảm; số lượng hoặc mức độ ít hơn trước.

Giải thích

Hay dùng với dân số, doanh thu hoặc những thứ có thể đo bằng số lượng.

Ví dụ

  1. 人口の減少により、学校の数も少なくなっている。

    Do dân số giảm, số trường học cũng đang ít đi.

  2. 売り上げが減少した原因を、担当者が詳しく調べている。

    Người phụ trách đang tìm hiểu kỹ nguyên nhân doanh thu giảm.

  3. 運動を続けた結果、体脂肪が少し減少した。

    Sau khi tiếp tục vận động, lượng mỡ cơ thể đã giảm một chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人口が減少する

    dân số giảm

  • 売り上げの減少

    doanh thu giảm

  • 減少傾向

    xu hướng giảm

  • 数が減少する

    số lượng giảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

「減少」 nghĩa là số lượng hoặc mức độ ít hơn trước. Từ này hay dùng với dân số, doanh thu, số vụ tai nạn và những thứ có thể biểu thị bằng con số.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「げんしょう」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 完成
  2. 関連
  3. 減少
  4. 共通
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 減少

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「げんしょう」 là 「減少」. Nghĩa là “Giảm; số lượng hoặc mức độ ít hơn trước.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3