Nghĩa
Bướng bỉnh, cố chấp; khó thay đổi suy nghĩ hoặc thái độ của mình.
Giải thích
Thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có thể chỉ ý chí kiên định bảo vệ điều gì.
Ví dụ
-
祖父は頑固で、一度決めると変えない。
Ông tôi bướng bỉnh, đã quyết thì không đổi.
-
頑固な汚れを洗剤で落とした。
Tôi dùng chất tẩy để loại vết bẩn cứng đầu.
-
彼は自分の考えを頑固に守った。
Anh ấy cố chấp giữ ý kiến của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
頑固な人
người bướng bỉnh
-
頑固な汚れ
vết bẩn cứng đầu
-
頑固に拒む
kiên quyết từ chối
-
頑固な考え
quan niệm cố chấp
Từ dễ nhầm lẫn
頑固 vs 意志が強い
“Ganko” thường tiêu cực vì không nghe người khác; “ishi ga tsuyoi” mang đánh giá tích cực.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ tính không dễ đổi ý hay thái độ; ngoài người còn dùng cho vết bẩn khó tẩy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「自分の考えや態度をなかなか変えないこと」 ヒント: 「この語な人」のように悪い意味で使うことが多いですが、「この語に守る」のように強い意… 最も自然な語を選んでください。
- 冷静
- 曖昧
- 失礼
- 頑固
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 頑固
Giải thích: Đáp án đúng là 「頑固」. Từ này có nghĩa là “Bướng bỉnh, cố chấp; khó thay đổi suy nghĩ hoặc thái độ của mình.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
