benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「学年」

Cách đọc
がくねん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khối/lớp năm học; bậc trong trường được chia theo số năm sau khi nhập học.

Giải thích

Chỉ các bậc như năm nhất, năm hai; có cách nói cùng khối/cùng năm học.

Ví dụ

  1. 兄と私は年齢が近いが、学校では学年が一つ違う。

    Anh tôi và tôi gần tuổi nhau nhưng ở trường lại khác nhau một khối.

  2. 同じ学年の生徒が体育館に集まり、説明を聞いた。

    Học sinh cùng khối đã tập trung tại nhà thể chất để nghe hướng dẫn.

  3. 新しい学年になり、教室と担任が変わった。

    Khi bước sang năm học mới, phòng học và giáo viên chủ nhiệm đều thay đổi.

  4. 学年の終わりに、一年間の作品を教室に展示した。

    Cuối năm học, các tác phẩm làm trong suốt một năm được trưng bày trong lớp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 同じ学年

    cùng khối

  • 学年が上がる

    lên khối

  • 一学年下

    thấp hơn một khối

  • 学年全体

    toàn khối

  • 学年の終わり

    cuối năm học

Từ dễ nhầm lẫn

学年 vs 年度

「学年」 chỉ khối lớp, toàn bộ học sinh cùng khối hoặc một năm trong trường học. 「年度」 là một giai đoạn một năm được quy định trong kế toán, hành chính hoặc hoạt động kinh doanh và được dùng rộng hơn ngoài trường học.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ, chỉ giai đoạn trong trường được chia theo số năm sau khi nhập học, toàn bộ học sinh ở cùng giai đoạn, hoặc một năm học. Có thể dùng 「同じ学年」 và 「学年全体」. Khi nói một cá nhân là học sinh năm mấy thì dùng cách nói như 「三年生」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

学校で読んだ文では、「学校で、入学してからの年数によって分けた段階」を表す語が必要です。 ヒント: 「一年生」「二年生」のような段階をまとめて指し、「同じこの語」と言います 最も自然な語を選んでください。

  1. 学科
  2. 学期
  3. 教授
  4. 学年
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 学年

Giải thích: Đáp án đúng là 「学年」. Từ này có nghĩa là “Khối/lớp năm học; bậc trong trường được chia theo số năm sau khi nhập học.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3