benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「不要」

Cách đọc
ふよう
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Không cần thiết; không cần dùng hoặc không cần làm.

Giải thích

Dùng khi không cần thủ tục, vật dụng hoặc hành động nào đó.

Ví dụ

  1. この券を持っている人は、追加料金が不要です。

    Người có vé này không cần trả thêm phí.

  2. 不要なメールを削除して、受信箱を整理した。

    Tôi xóa các email không cần thiết và sắp xếp hộp thư đến.

  3. 説明書を読めば分かるので、特別な知識は不要だ。

    Chỉ cần đọc hướng dẫn là hiểu, nên không cần kiến thức đặc biệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不要な書類

    giấy tờ không cần thiết

  • 料金は不要だ

    không cần phí

  • 不要になる

    trở nên không cần thiết

  • 不要なものを捨てる

    vứt đồ không cần thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

「不要」 nghĩa là không cần thiết, hơi trang trọng. Thường dùng với phí, giấy tờ, thủ tục; trong hội thoại có thể hiểu gần với “không cần”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「不要」は、普通どのように読みますか。

  1. ふよう
  2. いっぱんてき
  3. かのう
  4. きほんてき
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ふよう

Giải thích: Cách đọc của 「不要」 là 「ふよう」. Nghĩa là “Không cần thiết; không cần dùng hoặc không cần làm.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3