Nghĩa
Không cần thiết; không cần dùng hoặc không cần làm.
Giải thích
Dùng khi không cần thủ tục, vật dụng hoặc hành động nào đó.
Ví dụ
-
この券を持っている人は、追加料金が不要です。
Người có vé này không cần trả thêm phí.
-
不要なメールを削除して、受信箱を整理した。
Tôi xóa các email không cần thiết và sắp xếp hộp thư đến.
-
説明書を読めば分かるので、特別な知識は不要だ。
Chỉ cần đọc hướng dẫn là hiểu, nên không cần kiến thức đặc biệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
不要な書類
giấy tờ không cần thiết
-
料金は不要だ
không cần phí
-
不要になる
trở nên không cần thiết
-
不要なものを捨てる
vứt đồ không cần thiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
「不要」 nghĩa là không cần thiết, hơi trang trọng. Thường dùng với phí, giấy tờ, thủ tục; trong hội thoại có thể hiểu gần với “không cần”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「不要」は、普通どのように読みますか。
- ふよう
- いっぱんてき
- かのう
- きほんてき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ふよう
Giải thích: Cách đọc của 「不要」 là 「ふよう」. Nghĩa là “Không cần thiết; không cần dùng hoặc không cần làm.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
