benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「負担」

Cách đọc
ふたん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Gánh chịu, đảm nhận; nhận chi phí, trách nhiệm hoặc công việc, cũng chỉ gánh nặng.

Giải thích

“費用を負担する” là chịu trách nhiệm chi trả; “体の負担” là áp lực/gánh nặng lên cơ thể.

Ví dụ

  1. 参加費は会社が全額負担する。

    Công ty chịu toàn bộ phí tham gia.

  2. 一人に仕事が集中しないよう、負担を分けた。

    Công việc được chia để gánh nặng không dồn vào một người.

  3. 階段の上り下りは足に負担がかかる。

    Lên xuống cầu thang tạo gánh nặng cho chân.

  4. 手続きが簡単になり、利用者の負担が減った。

    Thủ tục đơn giản hơn làm giảm gánh nặng người dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 費用を負担する

    chịu chi phí

  • 負担を引き受ける

    đảm nhận phần gánh nặng

  • 負担を分担する

    chia sẻ gánh nặng

  • 負担がかかる

    gây gánh nặng

  • 負担を減らす

    giảm gánh nặng

Từ dễ nhầm lẫn

負担 vs 担当

「負担」 là gánh trách nhiệm, sức nặng; 「担当」 là được phân và phụ trách phạm vi công việc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「負担」 là chịu chi phí, trách nhiệm, việc hoặc sức nặng lên thân tâm. 「担当」 là vai trò phụ trách việc cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会社で読んだ文では、「費用・責任・仕事などを引き受けることまた、重く感じられる負荷」を表す語が必要です。 ヒント: 「費用をこの語する」は支払う責任を持つ意味、「体のこの語」は無理や重さを表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 承認
  2. 実行
  3. 実施
  4. 負担
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 負担

Giải thích: Đáp án đúng là 「負担」. Từ này có nghĩa là “Gánh chịu, đảm nhận; nhận chi phí, trách nhiệm hoặc công việc, cũng chỉ gánh nặng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3