Nghĩa
Thiếu, không đủ; không đạt lượng hoặc mức cần thiết.
Giải thích
Dùng khi thứ cần thiết không đủ, như thiếu nhân lực hoặc giải thích chưa đủ.
Ví dụ
-
新しい病棟では看護師が不足している。
Khu điều trị mới đang thiếu điều dưỡng.
-
説明が不足していたため、参加者から質問が相次いだ。
Do phần giải thích chưa đầy đủ nên người tham gia liên tiếp đặt câu hỏi.
-
睡眠不足が続くと、判断力も落ちる。
Nếu tình trạng thiếu ngủ kéo dài, khả năng phán đoán cũng giảm sút.
Cách kết hợp thường dùng
-
人手不足
thiếu nhân lực
-
睡眠不足
thiếu ngủ
-
説明不足
giải thích chưa đầy đủ
-
資金が不足する
thiếu vốn
Từ dễ nhầm lẫn
不足 vs 少ない
「不足」 chỉ trạng thái chưa đạt mức cần thiết và có thể ghép với danh từ hoặc dùng với động từ tương ứng. 「少ない」 là tính từ chỉ bản thân số lượng không nhiều.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nói lượng cần thiết bị thiếu mà còn dùng khi năng lực, lời giải thích hoặc sự chuẩn bị chưa đạt mức cần. Nó cũng thường xuất hiện trong các từ ghép như thiếu vận động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ふそく」と読む語として正しいものはどれですか。
- 支給
- 請求
- 不足
- 節約
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不足
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ふそく」 là 「不足」. Nghĩa là “Thiếu, không đủ; không đạt lượng hoặc mức cần thiết.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
