Nghĩa
Chuyển khoản; gửi tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc nơi tương tự.
Giải thích
Dùng như chuyển tiền thuê nhà hoặc chuyển vào tài khoản, chỉ gửi tiền qua ngân hàng.
Ví dụ
-
家賃を指定された口座に振り込んだ。
Tôi chuyển tiền thuê nhà vào tài khoản được chỉ định.
-
代金は金曜日までに振り込んでください。
Xin chuyển tiền hàng trước thứ Sáu.
-
給料が毎月同じ日に振り込まれる。
Lương được chuyển vào tài khoản cùng ngày mỗi tháng.
-
口座番号を確認してから振り込んだ。
Tôi kiểm tra số tài khoản rồi mới chuyển khoản.
Cách kết hợp thường dùng
-
口座に振り込む
chuyển vào tài khoản
-
代金を振り込む
chuyển tiền hàng
-
銀行から振り込む
chuyển từ ngân hàng
-
期限までに振り込む
chuyển trước hạn
-
給料が振り込まれる
lương được chuyển vào
Từ dễ nhầm lẫn
振り込む vs 送金する
「振り込む」 là nộp tiền vào tài khoản cụ thể; 「送金する」 là gửi tiền cho người khác bất kể cách.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「振り込む」 là chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng. 「送金する」 trang trọng hơn, chỉ chung gửi tiền trong hoặc ngoài nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「振り込む」はどのような意味で使われますか。
- 作業や作品が完成した状態になること。
- 銀行口座などにお金を送って入れること。
- 用件や電話などを、相手に伝えたりつないだりすること。
- 受け取ったお金や支払われたお金を、相手に返すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 銀行口座などにお金を送って入れること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「振り込む」. Từ này có nghĩa là “Chuyển khoản; gửi tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc nơi tương tự.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
