benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「振り返る」

Cách đọc
ふりかえる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Ngoảnh lại; cũng có nghĩa là nhìn lại, hồi tưởng chuyện quá khứ.

Giải thích

Có nghĩa quay đầu nhìn phía sau, hoặc nhìn lại một năm/quá khứ.

Ví dụ

  1. 名前を呼ばれて振り返ると、同級生が手を振っていた。

    Nghe gọi tên, tôi ngoảnh lại và thấy bạn cùng lớp đang vẫy tay.

  2. 卒業式で、三年間の学校生活を振り返った。

    Trong lễ tốt nghiệp, tôi đã nhìn lại ba năm học ở trường.

  3. 仕事が終わった後、今日の判断が正しかったか振り返った。

    Sau khi xong việc, tôi nhìn lại xem quyết định hôm nay có đúng hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 後ろを振り返る

    ngoảnh lại phía sau

  • 過去を振り返る

    nhìn lại quá khứ

  • 一年を振り返る

    nhìn lại một năm

  • 自分の行動を振り返る

    xem lại hành động của bản thân

Từ dễ nhầm lẫn

振り返る vs 振り向く

「振り返る」 có thể là ngoảnh lại phía sau hoặc nhìn lại quá khứ để suy xét; 「振り向く」 chủ yếu là quay mặt hay người về phía có tiếng gọi hoặc động tĩnh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa chỉ động tác ngoảnh lại, vừa chỉ việc hồi tưởng kinh nghiệm, một giai đoạn hay quyết định. Khi tân ngữ là một năm hoặc hoạt động, nghĩa thường là nhìn lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「振り返る」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. ふりかえる
  2. たちあがる
  3. たちどまる
  4. つかいきる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ふりかえる

Giải thích: Cách đọc của 「振り返る」 là 「ふりかえる」. Nghĩa là “Ngoảnh lại; cũng có nghĩa là nhìn lại, hồi tưởng chuyện quá khứ.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3