Nghĩa
Phức tạp; nhiều yếu tố đan xen nên khó hiểu đơn giản.
Giải thích
Không chỉ dùng cho vấn đề khó, mà còn dùng khi cảm xúc lẫn lộn.
Ví dụ
-
この町の道路は複雑で、初めて来る人は迷いやすい。
Đường phố ở thị trấn này phức tạp, người mới đến dễ bị lạc.
-
手続きが複雑なので、窓口で説明を聞いたほうがいい。
Thủ tục phức tạp, nên nghe giải thích ở quầy thì tốt hơn.
-
彼は複雑な気持ちで、古い友人からの手紙を読んだ。
Anh ấy đọc lá thư từ người bạn cũ với tâm trạng phức tạp.
Cách kết hợp thường dùng
-
複雑な問題
vấn đề phức tạp
-
複雑な手続き
thủ tục phức tạp
-
複雑な気持ち
tâm trạng phức tạp
-
仕組みが複雑だ
cơ chế phức tạp
Điểm cần lưu ý khi dùng
「複雑」 chỉ trạng thái nhiều yếu tố đan xen nên khó hiểu đơn giản. Ngoài cơ chế hay thủ tục, từ này cũng dùng cho cảm xúc của con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
会議で、先生は「多くの要素が入り組んでいて、簡単には理解できないこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語な問題」「気持ちがこの語だ」のように、構造だけでなく感情が入り混じる場合にも… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 基本的
- 具体的
- 自然
- 複雑
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複雑
Giải thích: Đáp án đúng là 「複雑」. Từ này có nghĩa là “Phức tạp; nhiều yếu tố đan xen nên khó hiểu đơn giản.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
