Nghĩa
Làm sâu sắc thêm; khiến tri thức, sự hiểu biết hoặc quan hệ sâu hơn.
Giải thích
Dùng như đào sâu hiểu biết hoặc thắt chặt giao lưu, khiến trạng thái sâu và mạnh hơn.
Ví dụ
-
展示を見た後で解説を読み、地域の歴史への理解を深めた。
Sau khi xem triển lãm, tôi đọc phần thuyết minh và hiểu sâu hơn về lịch sử địa phương.
-
共同作業を通して、隣の部署との交流を深めたい。
Tôi muốn tăng cường giao lưu với bộ phận bên cạnh thông qua công việc chung.
-
二人は何度も話し合い、互いへの信頼を深めていった。
Qua nhiều lần trò chuyện, hai người dần củng cố niềm tin dành cho nhau.
-
現地を訪れた経験が、この問題への関心をさらに深めた。
Trải nghiệm đến tận nơi đã khiến mối quan tâm của tôi đối với vấn đề này sâu sắc hơn nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
理解を深める
đào sâu sự hiểu biết
-
知識を深める
đào sâu kiến thức
-
交流を深める
tăng cường giao lưu
-
関係を深める
thắt chặt quan hệ
-
信頼を深める
củng cố lòng tin
Từ dễ nhầm lẫn
深める vs 深まる
「深める」 là tha động từ, chỉ người hoặc sự việc làm cho hiểu biết, quan hệ sâu hơn, như 「理解を深める」. 「深まる」 là tự động từ, chỉ hiểu biết hoặc quan hệ trở nên sâu sắc, như 「理解が深まる」.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ, diễn tả việc làm cho kiến thức, sự hiểu biết, giao lưu hoặc lòng tin chuyển từ mức bề mặt sang trạng thái sâu hơn. Đối tượng được làm sâu đi với 「を」 như 「理解を深める」; khi đối tượng tự trở nên sâu sắc thì dùng tự động từ 「深まる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「深める」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ふかめる
- のびる
- まとめる
- みにつける
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ふかめる
Giải thích: Cách đọc của 「深める」 là 「ふかめる」. Nghĩa là “Làm sâu sắc thêm; khiến tri thức, sự hiểu biết hoặc quan hệ sâu hơn.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
