Nghĩa
Không ổn định; trạng thái không cố định, dễ thay đổi hoặc sụp đổ.
Giải thích
Dùng như thời tiết không ổn định hoặc thu nhập bấp bênh, cho cả vật lý, xã hội, tâm lý.
Ví dụ
-
風が強く、足元が不安定だった。
Gió mạnh khiến chỗ đứng không ổn định.
-
古い机は脚が一本短くて不安定だ。
Chiếc bàn cũ có một chân ngắn nên không vững.
-
天候が不安定なので、折り畳み傘を持って出た。
Thời tiết thất thường nên tôi mang ô gấp ra ngoài.
-
収入が不安定な時期は、大きな買い物を控えた。
Khi thu nhập không ổn định, tôi hạn chế mua sắm lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
足元が不安定だ
chỗ đứng không vững
-
不安定な状態
trạng thái không ổn định
-
天候が不安定だ
thời tiết thất thường
-
収入が不安定だ
thu nhập không ổn định
-
不安定になる
trở nên bất ổn
Từ dễ nhầm lẫn
不安定 vs 不安
「不安定」 là trạng thái không ổn định; 「不安」 là cảm xúc lo lắng, không yên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「不安定」 chỉ trạng thái, vị trí không cố định, dễ đổi hay đổ vỡ. 「不安」 là cảm giác lo lắng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ふあんてい」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 順調
- 非効率
- 不安定
- 効率的
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不安定
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ふあんてい」 là 「不安定」. Nghĩa là “Không ổn định; trạng thái không cố định, dễ thay đổi hoặc sụp đổ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
