Nghĩa
Bất an, lo lắng; không yên lòng vì nghĩ điều xấu có thể xảy ra.
Giải thích
Dùng khi lo về điều chưa xảy ra, như bất an về tương lai hoặc trở nên lo lắng.
Ví dụ
-
初めて海外で暮らすので、言葉の面が不安だ。
Vì lần đầu sống ở nước ngoài nên tôi lo về vấn đề ngôn ngữ.
-
検査の結果を待つ間、不安で眠れなかった。
Trong lúc chờ kết quả kiểm tra, tôi lo lắng đến mất ngủ.
-
分からない点を先生に聞いたら、不安が少し軽くなった。
Sau khi hỏi giáo viên những chỗ chưa hiểu, nỗi lo của tôi đã vơi đi một chút.
-
将来に不安を感じる若者が増えている。
Ngày càng có nhiều người trẻ cảm thấy bất an về tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
将来への不安
nỗi lo về tương lai
-
不安を感じる
cảm thấy bất an
-
不安が高まる
nỗi lo tăng lên
-
不安を取り除く
xóa bỏ cảm giác lo lắng
-
不安な表情
vẻ mặt đầy lo âu
Từ dễ nhầm lẫn
不安 vs 心配
「不安」 tập trung vào trạng thái bất ổn vì không biết chuyện gì sẽ xảy ra, đôi khi không nêu rõ nguyên nhân. 「心配」 là lo một người hay sự việc cụ thể có thể gặp vấn đề, nên có thể nói trực tiếp là lo cho gia đình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ, từ này dùng trong cách nói có nỗi lo hoặc cảm thấy bất an; là tính từ đuôi な, nó có thể bổ nghĩa cho tâm trạng hay làm vị ngữ về kết quả. Từ này thường gắn với dự đoán về việc chưa xảy ra hoặc cảm giác không yên do thiếu thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不安」の意味として最も近いものはどれですか。
- 自分から進んで行動しようとしない様子。
- これから悪いことが起こるかもしれないと思い、心が落ち着かないこと。
- 自分から進んで物事をしようとする様子。
- 期待や希望どおりでなく、納得できない気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. これから悪いことが起こるかもしれないと思い、心が落ち着かないこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「不安」. Từ này có nghĩa là “Bất an, lo lắng; không yên lòng vì nghĩ điều xấu có thể xảy ra.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
