benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「影響」

Cách đọc
えいきょう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Ảnh hưởng; việc một sự việc tác động làm thay đổi sự việc khác.

Giải thích

Dùng để nói tác động giữa nguyên nhân và kết quả, như ảnh hưởng đến đời sống.

Ví dụ

  1. 台風の影響で、電車が大幅に遅れた。

    Do ảnh hưởng của bão, tàu điện bị trễ nhiều.

  2. 親の考え方は、子どもの将来に大きな影響を与えることがある。

    Cách nghĩ của cha mẹ đôi khi ảnh hưởng lớn đến tương lai của con cái.

  3. 新しい制度の影響を受けて、働き方が少し変わった。

    Do chịu ảnh hưởng của chế độ mới, cách làm việc đã thay đổi đôi chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 影響を与える

    gây ảnh hưởng

  • 影響を受ける

    chịu ảnh hưởng

  • 台風の影響

    ảnh hưởng của bão

  • 大きな影響

    ảnh hưởng lớn

  • 生活に影響する

    ảnh hưởng đến đời sống

Từ dễ nhầm lẫn

影響 vs 効果

「影響」 là tác động làm sự việc khác thay đổi, có thể tốt hoặc xấu. 「効果」 thường là hiệu quả/kết quả của một cách làm hay hành động, hay mang sắc thái hữu ích.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「影響」 nói mối liên hệ nguyên nhân-kết quả như ảnh hưởng của bão, ảnh hưởng của cha mẹ. Nên học theo cặp 「影響を与える」 và 「影響を受ける」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会議で読んだ文では、「ある物事が他の物事に変化や作用を及ぼすこと」を表す語が必要です。 ヒント: 「生活にこの語する」「大きなこの語を受ける」のように、原因と結果のつながりを表します この説明に合う語はどれですか。

  1. 維持
  2. 開始
  3. 関係
  4. 影響
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 影響

Giải thích: Đáp án đúng là 「影響」. Từ này có nghĩa là “Ảnh hưởng; việc một sự việc tác động làm thay đổi sự việc khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3