Nghĩa
Đồng nghiệp; người cùng làm ở một nơi làm việc hoặc cùng công việc.
Giải thích
Dùng như đồng nghiệp công ty hoặc bàn với đồng nghiệp, chỉ người làm cùng chứ không nhất thiết là cấp trên/cấp dưới.
Ví dụ
-
昼休みに同僚と近くの店へ行った。
Giờ nghỉ trưa, tôi đi quán gần đó với đồng nghiệp.
-
困った時に同僚が作業を手伝ってくれた。
Khi gặp khó, đồng nghiệp giúp tôi làm việc.
-
新しい同僚をチームの皆に紹介した。
Tôi giới thiệu đồng nghiệp mới với cả nhóm.
-
同僚の意見を聞いて計画を修正した。
Tôi nghe ý kiến đồng nghiệp rồi sửa kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
同僚と働く
làm việc với đồng nghiệp
-
同僚に相談する
trao đổi với đồng nghiệp
-
職場の同僚
đồng nghiệp nơi làm việc
-
新しい同僚
đồng nghiệp mới
-
同僚の意見
ý kiến đồng nghiệp
Từ dễ nhầm lẫn
同僚 vs 仲間
「同僚」 là quan hệ nơi làm việc; 「仲間」 còn dùng cho nhóm thân cùng sở thích, hoạt động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「同僚」 là cách khá trang trọng chỉ người cùng nơi hay công việc. 「仲間」 rộng hơn, là người cùng hoạt động, mục tiêu, không giới hạn việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「どうりょう」に合う表記を一つ選んでください。
- 製品
- 部長
- 同僚
- お客様
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 同僚
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「どうりょう」 là 「同僚」. Nghĩa là “Đồng nghiệp; người cùng làm ở một nơi làm việc hoặc cùng công việc.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
