Nghĩa
Đồng ý; tán thành ý kiến hoặc điều kiện của người khác.
Giải thích
Dùng khi chấp nhận ý kiến hoặc điều kiện, cả trong bối cảnh chính thức như hợp đồng.
Ví dụ
-
私はその提案に同意します。
Tôi đồng ý với đề xuất đó.
-
全員の同意を得て計画を変更した。
Kế hoạch được đổi sau khi có sự đồng ý của mọi người.
-
本人の同意なしに写真を公開してはいけない。
Không được công khai ảnh nếu chưa có sự đồng ý của người đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
提案に同意する
đồng ý đề xuất
-
同意を得る
nhận được sự đồng ý
-
同意を求める
xin sự đồng ý
-
本人の同意
sự đồng ý của đương sự
Từ dễ nhầm lẫn
同意 vs 共感
“Dōi” là tán thành ý kiến; “kyōkan” là cảm thấy đồng cảm với cảm xúc hay trải nghiệm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tán thành ý kiến, đề xuất hay điều kiện là đúng hoặc chấp nhận được; còn dùng cho sự chấp thuận theo thủ tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同意」に合う読み方を一つ選んでください。
- どうい
- せつめい
- そんちょう
- たいりつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. どうい
Giải thích: Cách đọc của 「同意」 là 「どうい」. Nghĩa là “Đồng ý; tán thành ý kiến hoặc điều kiện của người khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
