benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「同意」

Cách đọc
どうい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Đồng ý; tán thành ý kiến hoặc điều kiện của người khác.

Giải thích

Dùng khi chấp nhận ý kiến hoặc điều kiện, cả trong bối cảnh chính thức như hợp đồng.

Ví dụ

  1. 私はその提案に同意します。

    Tôi đồng ý với đề xuất đó.

  2. 全員の同意を得て計画を変更した。

    Kế hoạch được đổi sau khi có sự đồng ý của mọi người.

  3. 本人の同意なしに写真を公開してはいけない。

    Không được công khai ảnh nếu chưa có sự đồng ý của người đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 提案に同意する

    đồng ý đề xuất

  • 同意を得る

    nhận được sự đồng ý

  • 同意を求める

    xin sự đồng ý

  • 本人の同意

    sự đồng ý của đương sự

Từ dễ nhầm lẫn

同意 vs 共感

“Dōi” là tán thành ý kiến; “kyōkan” là cảm thấy đồng cảm với cảm xúc hay trải nghiệm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tán thành ý kiến, đề xuất hay điều kiện là đúng hoặc chấp nhận được; còn dùng cho sự chấp thuận theo thủ tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「同意」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. どうい
  2. せつめい
  3. そんちょう
  4. たいりつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. どうい

Giải thích: Cách đọc của 「同意」 là 「どうい」. Nghĩa là “Đồng ý; tán thành ý kiến hoặc điều kiện của người khác.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3