benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「電球」

Cách đọc
でんきゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bóng đèn; dụng cụ phát sáng khi có điện, dùng để chiếu sáng.

Giải thích

Hay dùng khi nói bóng đèn cháy hoặc thay bóng đèn trong phòng.

Ví dụ

  1. 廊下の電球が切れたので、新しいものに交換した。

    Bóng đèn ở hành lang bị cháy nên tôi đã thay bóng mới.

  2. 器具に合う大きさとワット数の電球を選んでください。

    Hãy chọn bóng đèn có kích thước và công suất phù hợp với thiết bị.

  3. この部屋の電球を、消費電力の少ないLEDに替えた。

    Tôi đã thay bóng đèn trong phòng này bằng bóng LED ít tốn điện hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電球が切れる

    bóng đèn bị cháy

  • 電球を交換する

    thay bóng đèn

  • LED電球

    bóng đèn LED

  • 電球の明るさ

    độ sáng của bóng đèn

Từ dễ nhầm lẫn

電球 vs 明かり

「電球」 là chính bóng đèn phát sáng nhờ điện. 「明かり」 là ánh sáng từ bóng đèn, mặt trời hoặc nguồn khác làm sáng xung quanh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nguồn sáng hình cầu hoặc hình ống gắn vào đèn. Khi không còn sáng, người ta nói bóng đèn đã cháy. Khi thay cần kiểm tra cả cỡ đui và điện áp phù hợp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「電球」は、普通どのように読みますか。

  1. でんきゅう
  2. かでん
  3. こづつみ
  4. ざんだか
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. でんきゅう

Giải thích: Cách đọc của 「電球」 là 「でんきゅう」. Nghĩa là “Bóng đèn; dụng cụ phát sáng khi có điện, dùng để chiếu sáng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3