benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「電池」

Cách đọc
でんち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Pin; vật nhỏ chứa điện để vận hành máy móc hoặc đồ dùng.

Giải thích

“電池が切れる” nghĩa là hết pin; có pin dùng một lần và pin sạc.

Ví dụ

  1. リモコンの電池が切れて、テレビを操作できなくなった。

    Pin điều khiển từ xa đã hết nên tôi không thể điều khiển tivi.

  2. 長く使わない機器からは、液漏れを防ぐために電池を外しておこう。

    Nên tháo pin khỏi thiết bị không dùng lâu để tránh pin bị chảy nước.

  3. この充電池は、充電すれば繰り返し使える。

    Loại pin sạc này có thể dùng nhiều lần sau khi sạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電池が切れる

    pin hết

  • 電池を交換する

    thay pin

  • 乾電池

    pin khô

  • 充電池

    pin sạc

Từ dễ nhầm lẫn

電池 vs バッテリー

「電池」 dùng rộng cho pin khô, pin cúc áo và các loại pin nhỏ có thể thay. 「バッテリー」 thường chỉ nguồn sạc tương đối lớn gắn trong ô tô hoặc điện thoại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là bộ phận lưu điện để vận hành thiết bị. Có pin khô dùng một lần và pin sạc dùng lại được. Khi lắp cần kiểm tra đúng chiều cực dương và cực âm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「電池」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 郵便や宅配で送る小さな荷物。
  2. 機械や道具を動かすために電気をためておく小さな器具。
  3. 口座や支払いなどで、まだ残っている金額。
  4. 品物やサービスの代金を払うこと。また、払うべき金額。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 機械や道具を動かすために電気をためておく小さな器具。

Giải thích: Đáp án đúng là 「電池」. Từ này có nghĩa là “Pin; vật nhỏ chứa điện để vận hành máy móc hoặc đồ dùng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3