benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「だんだん」

Cách đọc
だんだん
Từ loại
副詞

Nghĩa

Dần dần; thay đổi từng chút theo thời gian.

Giải thích

Hay dùng trong hội thoại, như trời dần lạnh; thân mật hơn “徐々に”.

Ví dụ

  1. 春が近づき、日がだんだん長くなってきた。

    Mùa xuân đến gần và ban ngày dần dài hơn.

  2. 最初は難しかったが、練習するとだんだん分かるようになった。

    Lúc đầu rất khó, nhưng nhờ luyện tập tôi dần hiểu được.

  3. 遠くへ行くにつれて、町の明かりがだんだん小さく見えた。

    Càng đi xa, ánh đèn thành phố trông càng nhỏ dần.

Cách kết hợp thường dùng

  • だんだん増える

    dần tăng lên

  • だんだん慣れる

    dần quen

  • だんだん明るくなる

    dần sáng lên

  • だんだん分かってくる

    dần hiểu ra

Từ dễ nhầm lẫn

だんだん vs 徐々に

Cả hai đều diễn tả sự thay đổi từng chút một. Từ chính tự nhiên trong hội thoại hằng ngày và thường dùng khi người nói cảm nhận sự thay đổi gần gũi. Từ so sánh trang trọng hơn, phù hợp với báo cáo hoặc lời trình bày khách quan.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả quá trình trạng thái hoặc mức độ thay đổi từng chút theo một hướng cùng với thời gian. Nó không dùng cho một thay đổi đột ngột chỉ xảy ra một lần và thường kết hợp với cách nói thể hiện sự chuyển biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「時間とともに少しずつ変わる様子」 ヒント: 「この語寒くなる」のように日常会話でよく使います「徐々に」よりくだけた表現です 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 一応
  2. 一時的に
  3. 一度に
  4. だんだん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. だんだん

Giải thích: Đáp án đúng là 「だんだん」. Từ này có nghĩa là “Dần dần; thay đổi từng chút theo thời gian.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3