Nghĩa
Đỗ xe; để xe dừng tại một nơi nhất định.
Giải thích
Dùng như đỗ xe hoặc cấm đỗ, chỉ để xe lại; khác với dừng xe trong thời gian ngắn “停車”.
Ví dụ
-
買い物の間、車を店の駐車場に駐車した。
Trong lúc mua sắm, tôi đỗ xe ở bãi của cửa hàng.
-
この道路は狭いので、路上に駐車しないでください。
Đường này hẹp nên xin đừng đỗ xe trên đường.
-
駐車できる場所を地図で確認してから出発した。
Tôi kiểm tra nơi có thể đỗ xe trên bản đồ rồi mới khởi hành.
-
入口の前は駐車禁止だが、荷物の積み下ろしは別の場所でできる。
Trước cửa vào cấm đỗ xe, nhưng có thể bốc dỡ hành lý ở nơi khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
車を駐車する
đỗ xe
-
路上に駐車する
đỗ xe trên đường
-
駐車できる場所
nơi có thể đỗ xe
-
駐車禁止
cấm đỗ xe
-
駐車料金
phí đỗ xe
Từ dễ nhầm lẫn
駐車 vs 停車
「駐車」 là đỗ xe trong một khoảng thời gian, còn 「停車」 là dừng tạm để đón trả khách hay chờ đèn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「駐車」 là để xe tại một chỗ trong thời gian nhất định, chẳng hạn người lái rời xe. 「停車」 còn gồm việc dừng ngắn để đón trả khách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「駐車」に合う読み方を一つ選んでください。
- ちゅうしゃ
- しゅくはく
- ちえん
- はっしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ちゅうしゃ
Giải thích: Cách đọc của 「駐車」 là 「ちゅうしゃ」. Nghĩa là “Đỗ xe; để xe dừng tại một nơi nhất định.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
