Nghĩa
Tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm; để dành tiền hoặc số tiền đã để dành.
Giải thích
Có thể là hành động để dành tiền hằng tháng, hoặc số tiền đã tiết kiệm trong tài khoản.
Ví dụ
-
給料が入るたびに、一万円ずつ旅行のために貯金している。
Mỗi khi nhận lương, tôi đều tiết kiệm mười nghìn yên cho chuyến du lịch.
-
長年ためた貯金を使って、中古の車を買った。
Tôi dùng khoản tiền tiết kiệm nhiều năm để mua một chiếc ô tô cũ.
-
急な病気に備えて、生活費三か月分の貯金を残してある。
Để phòng khi bị bệnh đột ngột, tôi để dành khoản tiết kiệm bằng ba tháng chi phí sinh hoạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
毎月貯金する
tiết kiệm tiền hằng tháng
-
貯金を下ろす
rút tiền tiết kiệm
-
貯金がたまる
tiền tiết kiệm tăng lên
-
貯金を使う
dùng tiền tiết kiệm
Từ dễ nhầm lẫn
貯金 vs 預金
「貯金」 thường ngày chỉ hành động để dành tiền cho tương lai hoặc khoản đã để dành; 「預金」 chỉ tiền gửi tại tổ chức tài chính và hay dùng trong ngữ cảnh tài khoản, lãi suất hay thủ tục ngân hàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách nói tiết kiệm hằng tháng, đây là động từ chỉ hành động để dành tiền. Trong có tiền tiết kiệm hoặc dùng tiền tiết kiệm, nó là danh từ chỉ số tiền đã tích lũy. Có thể thêm mục đích như tiết kiệm cho chuyến đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貯金」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ちょきん
- かいやく
- きにゅう
- しきゅう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ちょきん
Giải thích: Cách đọc của 「貯金」 là 「ちょきん」. Nghĩa là “Tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm; để dành tiền hoặc số tiền đã để dành.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
