Nghĩa
Đến gần, tiến gần; khoảng cách/thời gian gần lại, hoặc quan hệ trở nên thân hơn.
Giải thích
“駅に近づく” là gần về khoảng cách; “試験が近づく” là gần về thời gian; cũng dùng cho quan hệ.
Ví dụ
-
春が近づき、庭の梅が咲き始めた。
Mùa xuân đến gần, hoa mơ trong vườn bắt đầu nở.
-
知らない犬には急に近づかないほうがいい。
Không nên đột ngột đến gần một con chó lạ.
-
締め切りが近づくにつれて、問い合わせが増えた。
Khi hạn chót đến gần, số câu hỏi tăng lên.
-
何度も話すうちに、二人の心が少しずつ近づいた。
Qua nhiều lần trò chuyện, hai người dần trở nên gần gũi hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅に近づく
đến gần ga
-
春が近づく
mùa xuân đến gần
-
締め切りが近づく
hạn chót đến gần
-
そっと近づく
nhẹ nhàng đến gần
-
期限が近づく
thời hạn đến gần
Từ dễ nhầm lẫn
近づく vs 近づける
「近づく」 là nội động từ khi chủ thể đến gần; 「近づける」 là ngoại động từ làm vật đến gần.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「近づく」 là nội động từ chỉ người, vật hay thời điểm trở nên gần. Khi đưa vật lại gần, dùng ngoại động từ 「近づける」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「近づく」は、普通どのように読みますか。
- ちかづく
- つむ
- つもる
- とおる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ちかづく
Giải thích: Cách đọc của 「近づく」 là 「ちかづく」. Nghĩa là “Đến gần, tiến gần; khoảng cách/thời gian gần lại, hoặc quan hệ trở nên thân hơn.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
