benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「近づける」

Cách đọc
ちかづける
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Đưa lại gần, làm gần với; đưa người/vật lại gần hoặc làm gần mục tiêu/trạng thái.

Giải thích

“椅子を机に近づける” là đưa gần về khoảng cách; “理想に近づける” là làm gần trạng thái lý tưởng.

Ví dụ

  1. 話しやすいように、椅子を相手の方へ近づけた。

    Để dễ nói chuyện, tôi đưa ghế lại gần người đối diện.

  2. カードを読み取り機に近づけると、扉が開く。

    Đưa thẻ lại gần máy đọc thì cửa sẽ mở.

  3. 練習方法を変え、演奏を理想の形に近づけた。

    Tôi đổi cách luyện tập để đưa phần biểu diễn gần hơn với lý tưởng.

  4. 二つの数字を近づけるため、条件を調整した。

    Chúng tôi điều chỉnh điều kiện để hai con số gần nhau hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 椅子を近づける

    đưa ghế lại gần

  • 顔を近づける

    ghé mặt lại gần

  • 部品を機械に近づける

    đưa linh kiện lại gần máy

  • 理想に近づける

    đưa gần với lý tưởng

  • 二つの机を近づける

    đưa hai chiếc bàn lại gần nhau

Từ dễ nhầm lẫn

近づける vs 近づく

「近づける」 là ngoại động từ làm vật gần lại, còn 「近づく」 là nội động từ khi người, vật hay thời điểm tự đến gần.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「近づける」 là ngoại động từ, dùng để giảm khoảng cách người, vật hoặc làm trạng thái gần mục tiêu. Mẫu cơ bản là 「AをBに近づける」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「近づける」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. ちかづける
  2. こえる
  3. はなれる
  4. まげる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ちかづける

Giải thích: Cách đọc của 「近づける」 là 「ちかづける」. Nghĩa là “Đưa lại gần, làm gần với; đưa người/vật lại gần hoặc làm gần mục tiêu/trạng thái.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3