Nghĩa
Người quen; người mình biết mặt hoặc tên và có chút liên hệ.
Giải thích
Không thân như bạn bè, có thể là người quen qua công việc hoặc được giới thiệu.
Ví dụ
-
駅で昔の知人に偶然会った。
Tôi tình cờ gặp một người quen cũ ở ga.
-
知人の紹介でこの会社を知った。
Tôi biết công ty này qua lời giới thiệu của người quen.
-
近くに住む知人へ荷物を届けた。
Tôi mang bưu kiện đến cho một người quen sống gần đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
共通の知人
người quen chung
-
知人に紹介される
được người quen giới thiệu
-
昔の知人
người quen cũ
-
知人を訪ねる
thăm người quen
Từ dễ nhầm lẫn
知人 vs 友人
“Chijin” là người quen nhưng không nhất thiết thân; “yūjin” là người có quan hệ bạn bè cá nhân.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ người hai bên biết mặt hay tên nhau, thường không thân như bạn bè.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「知人」の意味として最も近いものはどれですか。
- 特に仲がよく、深く信頼している友人。
- 顔や名前を知っていて、多少つながりがある人。
- 人を笑わせたり軽く驚かせたりするための、本気ではない言葉や行動。
- 人や物が持つ、考え方・感じ方・行動の傾向。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 顔や名前を知っていて、多少つながりがある人。
Giải thích: Đáp án đúng là 「知人」. Từ này có nghĩa là “Người quen; người mình biết mặt hoặc tên và có chút liên hệ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
